Chữ 赴 phó · đi tới, nhậm chức
Kanji N1 · 9 nét · bộ 走 (chạy) · On フ · Kun おもむ(く)
Luyện viết chữ 赴
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 赴
Cách đọc
- Âm On
- フ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おもむ(く)(đứng một mình)
Nghĩa
đi tới, nhậm chức
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
赴任
ふにん — nhậm chức
赴く
おもむく — đi đến, hướng tới
Câu ví dụ
決心がつきかねたので、私は感情のおもむくままに行動した。
Vì không thể quyết định, tôi đã hành động theo cảm xúc dẫn dắt.
