Chữ 趣 thú · thú vị, ý vị
Kanji N1 · 15 nét · bộ 走 (chạy) · On シュ · Kun おもむき・おもむ(く)
Luyện viết chữ 趣
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 趣
Cách đọc
- Âm On
- シュ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おもむき・おもむ(く)(đứng một mình)
Nghĩa
thú vị, ý vị
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
趣味
しゅみ — sở thích
趣
おもむき — vẻ đẹp tao nhã, phong vị
趣旨
しゅし — chủ trương
Câu ví dụ
趣味は異なる。
Sở thích khác nhau.
機知は会話に趣を添える。
Sự dí dỏm làm tăng thêm phong vị cho cuộc trò chuyện.
