Chữ 瀬 lại · chỗ nước cạn, dòng xiết
Kanji N1 · 19 nét · bộ 水 (nước) · On ライ · Kun せ
Luyện viết chữ 瀬
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 瀬
Cách đọc
- Âm On
- ライ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- せ(đứng một mình)
Nghĩa
chỗ nước cạn, dòng xiết
Thứ tự nét — 19 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
瀬戸物
せともの — đồ sứ
Câu ví dụ
その店は瀬戸物を使っている。
Cửa hàng đó đang sử dụng đồ sứ.
