Kaku Coach

Luyện viết chữ 剤

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 剤

Cách đọc

Âm On
ザイ、スイ、セイ(trong từ ghép)
Âm Kun
かる・けず(る)(đứng một mình)

Nghĩa

thuốc, liều thuốc

Thứ tự nét — 10 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 洗剤

    せんざい — chất tẩy rửa

Câu ví dụ

  • 食しょっ器き用よう洗せん剤ざいで手てがかぶれました。

    Tay tôi bị dị ứng vì nước rửa chén.

Các chữ cùng bộ 刀 (dao)

Xem trang bộ 刀 →