Chữ 陥 hãm · sụp đổ, sa vào
Kanji N1 · 10 nét · bộ 阜 (đồi) · On カン · Kun おちい(る)・おとしい(れる)
Luyện viết chữ 陥
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 陥
Cách đọc
- Âm On
- カン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おちい(る)・おとしい(れる)(đứng một mình)
Nghĩa
sụp đổ, sa vào
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
欠陥
けっかん — khiếm khuyết
Câu ví dụ
この制度は欠陥だらけだ。
Chế độ này đầy rẫy khiếm khuyết.
