Chữ 斎 trai · trai giới, phòng học
Kanji N1 · 11 nét · bộ 文 (văn) · On サイ · Kun とき・つつし(む)・ものいみ・い(む)・いわ(う)
Luyện viết chữ 斎
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 斎
Cách đọc
- Âm On
- サイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- とき・つつし(む)・ものいみ・い(む)・いわ(う)(đứng một mình)
Nghĩa
trai giới, phòng học
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
書斎
しょさい — phòng làm việc
Câu ví dụ
彼は書斎にいる。
Anh ấy ở trong phòng làm việc.
