Chữ 斉 tề · đều, ngang bằng
Kanji N1 · 8 nét · bộ 文 (văn) · On セイ、サイ · Kun そろ(う)・ひと(しい)・ひと(しく)・あたる・はやい
Luyện viết chữ 斉
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 斉
Cách đọc
- Âm On
- セイ、サイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- そろ(う)・ひと(しい)・ひと(しく)・あたる・はやい(đứng một mình)
Nghĩa
đều, ngang bằng
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
一斉
いっせい — đồng loạt
