Chữ 斐 phỉ · đẹp đẽ, có văn vẻ
Kanji N1 · 12 nét · bộ 文 (văn) · On ヒ、イ
Luyện viết chữ 斐
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 斐
Cách đọc
- Âm On
- ヒ、イ(trong từ ghép)
Nghĩa
đẹp đẽ, có văn vẻ
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
生き甲斐
いきがい — lẽ sống
Câu ví dụ
私には生き甲斐がない。
Tôi không có lẽ sống nào cả.
