Chữ 嫌 hiềm · ghét, khó chịu
Kanji N1 · 13 nét · bộ 女 (phụ nữ) · On ケン、ゲン · Kun きら(う)・きら(い)・いや
Luyện viết chữ 嫌
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 嫌
Cách đọc
- Âm On
- ケン、ゲン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- きら(う)・きら(い)・いや(đứng một mình)
Nghĩa
ghét, khó chịu
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
嫌
いや — ghét, không thích
嫌い
きらい — ghét
機嫌
きげん — Tâm trạng
嫌う
きらう — hiềm
Câu ví dụ
一人はいやだ。
Tôi không thích một mình.
彼女はそれがもっともきらいだ。
Cô ấy ghét điều đó nhất.
