Chữ 欲 dục · ham muốn, muốn
Kanji N3 · 11 nét · bộ 欠 (thiếu) · On ヨク · Kun ほっ(する)・ほ(しい)
Luyện viết chữ 欲
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 欲
Cách đọc
- Âm On
- ヨク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ほっ(する)・ほ(しい)(đứng một mình)
Nghĩa
ham muốn, muốn
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
欲しい
ほしい — muốn có
食欲
しょくよく — sự thèm ăn
欲張り
よくばり — tham lam
欲
よく — sự tham lam, ham muốn
Câu ví dụ
すぐ来てほしい。
Tôi muốn bạn đến ngay.
私は食欲がない。
Tôi không có cảm giác thèm ăn.
