Chữ 欠 khiếm · thiếu, khuyết
Kanji N3 · 4 nét · bộ 欠 (thiếu) · On ケツ、ケン · Kun か(ける)・か(く)
Luyện viết chữ 欠
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 欠
Cách đọc
- Âm On
- ケツ、ケン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- か(ける)・か(く)(đứng một mình)
Nghĩa
thiếu, khuyết
Thứ tự nét — 4 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
欠席
けっせき — vắng mặt
欠点
けってん — khuyết điểm
欠く
かく — thiếu
欠陥
けっかん — khiếm khuyết
Câu ví dụ
かぜで学校をけっせきしました。
Tôi bị cảm nên nghỉ học.
彼は欠点だらけだ。
Anh ấy đầy rẫy khuyết điểm.
