Kaku Coach

Luyện viết chữ 歓

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 歓

Cách đọc

Âm On
カン(trong từ ghép)
Âm Kun
よろこ(ぶ)(đứng một mình)

Nghĩa

hoan hỉ, vui mừng

Thứ tự nét — 15 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 歓迎

    かんげい — chào đón

  • 歓声

    かんせい — tiếng reo hò

Câu ví dụ

  • みんなで新あたらしい人ひとをかんげいしました。

    Mọi người chào đón người mới.

  • 歓かん声せいが上がった。

    Tiếng reo hò vang lên.

Các chữ cùng bộ 欠 (thiếu)

Xem trang bộ 欠 →