Chữ 誉 dự · danh dự, khen ngợi
Kanji N1 · 13 nét · bộ 言 (lời) · On ヨ · Kun ほま(れ)・ほ(める)
Luyện viết chữ 誉
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 誉
Cách đọc
- Âm On
- ヨ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ほま(れ)・ほ(める)(đứng một mình)
Nghĩa
danh dự, khen ngợi
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
名誉
めいよ — vinh dự, danh dự
Câu ví dụ
彼女は大学の名誉だ。
Cô ấy là niềm vinh dự của trường đại học.
