Kaku Coach

Luyện viết chữ 倒

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 倒

Cách đọc

Âm On
トウ(trong từ ghép)
Âm Kun
たお(れる)・だお(れ)・たお(す)・さかさま・さかさ(đứng một mình)

Nghĩa

đổ, ngã, lật đổ

Thứ tự nét — 10 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 倒れる

    たおれる — đổ, sụp đổ

  • 面倒

    めんどう — phiền phức

  • 倒す

    たおす — đánh đổ

  • 倒産

    とうさん — phá sản

Câu ví dụ

  • 内ない部ぶ分ぶん裂れつした家いえは倒たおれる。

    Gia đình lục đục sẽ sụp đổ.

  • 面めん倒どうだな。

    Phiền phức thật đấy.

Các chữ cùng bộ 人 (người)

Xem trang bộ 人 →