Chữ 押 áp · đẩy, ấn
Kanji N3 · 8 nét · bộ 手 (tay) · On オウ · Kun お(す)・お(し)・お(っ)・お(さえる)・おさ(える)
Luyện viết chữ 押
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 押
Cách đọc
- Âm On
- オウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- お(す)・お(し)・お(っ)・お(さえる)・おさ(える)(đứng một mình)
Nghĩa
đẩy, ấn
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
押す
おす — ấn, đẩy
押し入れ
おしいれ — tủ tường
押える
おさえる — giữ lại, ấn xuống
押し切る
おしきる — bất chấp phản đối
Câu ví dụ
ぐいと押すとドアは開いた。
Đẩy mạnh một cái là cửa mở.
ふとんをおしいれに入れます。
Tôi cất chăn nệm vào tủ tường.
