Chữ 男 nam · đàn ông, nam
Kanji N5 · 7 nét · bộ 田 (ruộng) · On ダン、ナン · Kun おとこ・お
Luyện viết chữ 男
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 男
Cách đọc
- Âm On
- ダン、ナン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おとこ・お(đứng một mình)
Nghĩa
đàn ông, nam
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
男
おとこ — đàn ông, nam giới
男の子
おとこのこ — bé trai, con trai
男性
だんせい — nam giới
男子
だんし — Nam giới
Câu ví dụ
男ってそういうものだ。
Đàn ông là thế đấy.
男の子はやはり男の子。
Con trai vẫn là con trai.
