Chữ 半 bán · một nửa, rưỡi
Kanji N5 · 5 nét · bộ 十 (mười) · On ハン · Kun なか(ば)
Luyện viết chữ 半
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 半
Cách đọc
- Âm On
- ハン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- なか(ば)(đứng một mình)
Nghĩa
một nửa, rưỡi
Thứ tự nét — 5 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
半
はん — Bán
半分
はんぶん — Một nửa
大半
たいはん — đại bán, phần lớn
半ば
なかば — nửa, giữa
Câu ví dụ
車でそこへ行くのに一時間半かかった。
Đi đến đó bằng xe hơi mất một tiếng rưỡi.
半分よこせ。
Đưa cho tôi một nửa.
