Chữ 卒 tốt · tốt nghiệp, binh lính
Kanji N2 · 8 nét · bộ 十 (mười) · On ソツ、シュツ · Kun そっ(する)・お(える)・お(わる)・ついに・にわか
Luyện viết chữ 卒
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 卒
Cách đọc
- Âm On
- ソツ、シュツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- そっ(する)・お(える)・お(わる)・ついに・にわか(đứng một mình)
Nghĩa
tốt nghiệp, binh lính
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
卒業
そつぎょう — tốt nghiệp
卒直
そっちょく — chất phác, ngay thẳng
Câu ví dụ
らいねん大学をそつぎょうします。
Năm sau tôi tốt nghiệp đại học.
