Chữ 卑 ti · hèn mọn, thấp kém
Kanji N1 · 9 nét · bộ 十 (mười) · On ヒ · Kun いや(しい)・いや(しむ)・いや(しめる)
Luyện viết chữ 卑
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 卑
Cách đọc
- Âm On
- ヒ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- いや(しい)・いや(しむ)・いや(しめる)(đứng một mình)
Nghĩa
hèn mọn, thấp kém
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
卑怯
ひきょう — hèn nhát
卑しい
いやしい — hèn hạ, bỉ ổi
Câu ví dụ
そんなふうに言うなんて卑怯だ。
Nói năng kiểu đó thật là hèn nhát.
彼は卑しい振舞いをした。
Anh ta đã có hành vi hèn hạ.
