Chữ 卓 trác · xuất chúng, cái bàn
Kanji N1 · 8 nét · bộ 十 (mười) · On タク
Luyện viết chữ 卓
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 卓
Cách đọc
- Âm On
- タク(trong từ ghép)
Nghĩa
xuất chúng, cái bàn
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
食卓
しょくたく — bàn ăn
Câu ví dụ
食卓から皿を片付けた。
Dọn đĩa khỏi bàn ăn.
