Chữ 南 nam · phía nam
Kanji N5 · 9 nét · bộ 十 (mười) · On ナン、ナ · Kun みなみ
Luyện viết chữ 南
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 南
Cách đọc
- Âm On
- ナン、ナ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- みなみ(đứng một mình)
Nghĩa
phía nam
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
南
みなみ — phía nam; nam
南極
なんきょく — Nam Cực
南米
なんべい — Nam Mỹ
南北
なんぼく — Nam Bắc
Câu ví dụ
南ターミナルはどこですか。
Nhà ga phía nam ở đâu?
新聞で彼が南極から帰って来たのを知った。
Tôi biết anh ấy đã trở về từ Nam Cực qua báo chí.
