Chữ 単 đơn · đơn, đơn giản
Kanji N3 · 9 nét · bộ 十 (mười) · On タン · Kun ひとえ
Luyện viết chữ 単
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 単
Cách đọc
- Âm On
- タン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ひとえ(đứng một mình)
Nghĩa
đơn, đơn giản
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
簡単
かんたん — đơn giản
単語
たんご — từ vựng
単位
たんい — Đơn vị
単に
たんに — Chỉ
Câu ví dụ
答は簡単でした。
Câu trả lời rất đơn giản.
毎日新しいたんごをおぼえます。
Mỗi ngày tôi nhớ từ vựng mới.
