Chữ 狭 hiệp · hẹp, chật
Kanji N1 · 9 nét · bộ 犬 (chó) · On キョウ、コウ · Kun せま(い)・せば(める)・せば(まる)・さ
Luyện viết chữ 狭
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 狭
Cách đọc
- Âm On
- キョウ、コウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- せま(い)・せば(める)・せば(まる)・さ(đứng một mình)
Nghĩa
hẹp, chật
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
狭い
せまい — Hẹp
Câu ví dụ
世間は狭いですね。
Thế giới này thật nhỏ bé nhỉ.
