Chữ 独 độc · một mình, độc lập, nước Đức
Kanji N1 · 9 nét · bộ 犬 (chó) · On ドク、トク · Kun ひと(り)
Luyện viết chữ 独
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 独
Cách đọc
- Âm On
- ドク、トク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ひと(り)(đứng một mình)
Nghĩa
một mình, độc lập, nước Đức
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
独身
どくしん — độc thân
独り
ひとり — một mình
独立
どくりつ — độc lập
独特
どくとく — độc đáo
Câu ví dụ
兄はまだどくしんです。
Anh trai tôi vẫn còn độc thân.
彼は独立した。
Anh ấy đã độc lập.
