Chữ 猛 mãnh · mãnh liệt, dữ dội
Kanji N1 · 11 nét · bộ 犬 (chó) · On モウ
Luyện viết chữ 猛
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 猛
Cách đọc
- Âm On
- モウ(trong từ ghép)
Nghĩa
mãnh liệt, dữ dội
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
猛烈
もうれつ — mãnh liệt
Câu ví dụ
猛烈な暑さだ。
Cái nóng mãnh liệt.
