Chữ 狩 thú · săn bắn
Kanji N1 · 9 nét · bộ 犬 (chó) · On シュ · Kun か(る)・か(り)・が(り)
Luyện viết chữ 狩
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 狩
Cách đọc
- Âm On
- シュ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- か(る)・か(り)・が(り)(đứng một mình)
Nghĩa
săn bắn
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
狩り
かり — sự săn bắn
