Chữ 狂 cuồng · điên cuồng, cuồng
Kanji N1 · 7 nét · bộ 犬 (chó) · On キョウ · Kun くる(う)・くる(おしい)・くるお(しい)
Luyện viết chữ 狂
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 狂
Cách đọc
- Âm On
- キョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- くる(う)・くる(おしい)・くるお(しい)(đứng một mình)
Nghĩa
điên cuồng, cuồng
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
狂う
くるう — phát cuồng
~狂
~きょう — kẻ cuồng
Câu ví dụ
一つ間違えば一里も狂う。
Sai một ly đi một dặm.
