Chữ 幹 cán · thân cây, cốt cán
Kanji N1 · 13 nét · bộ 干 (cán) · On カン · Kun みき
Luyện viết chữ 幹
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 幹
Cách đọc
- Âm On
- カン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- みき(đứng một mình)
Nghĩa
thân cây, cốt cán
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
新幹線
しんかんせん — shinkansen
幹
みき — thân cây
幹部
かんぶ — Cán bộ
幹線
かんせん — Cán tuyến
Câu ví dụ
新しい新幹線の速いこと!
Tàu shinkansen mới nhanh làm sao!
彼はその問題について幹部の何人かと協議した。
Anh ấy đã thảo luận vấn đề đó với một vài cán bộ.
