Kaku Coach

Luyện viết chữ 平

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Cách đọc và cách nhớ chữ 平

Cách đọc

Âm On
ヘイ、ビョウ、ヒョウ(trong từ ghép)
Âm Kun
たい(ら)・たい(らげる)・ひら(đứng một mình)

Nghĩa

bằng phẳng, bình yên

Thứ tự nét — 5 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 平仮名

    ひらがな — Chữ Hiragana

  • 不平

    ふへい — bất bình

  • 平均

    へいきん — trung bình

  • 公平

    こうへい — công bằng

Câu ví dụ

  • 不ふ平へいはまったくない。

    Không có chút bất bình nào.

  • 公平こうへいにやろうぜ!

    Làm công bằng đi nào!

Các chữ cùng bộ 干 (cán)

Xem trang bộ 干 →