Chữ 平 bình · bằng phẳng, bình yên
Kanji N3 · 5 nét · bộ 干 (cán) · On ヘイ、ビョウ、ヒョウ · Kun たい(ら)・たい(らげる)・ひら
Luyện viết chữ 平
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 平
Cách đọc
- Âm On
- ヘイ、ビョウ、ヒョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- たい(ら)・たい(らげる)・ひら(đứng một mình)
Nghĩa
bằng phẳng, bình yên
Thứ tự nét — 5 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
平仮名
ひらがな — Chữ Hiragana
不平
ふへい — bất bình
平均
へいきん — trung bình
公平
こうへい — công bằng
Câu ví dụ
不平はまったくない。
Không có chút bất bình nào.
公平にやろうぜ!
Làm công bằng đi nào!
