Chữ 部 bộ · bộ phận, phòng ban
Kanji N3 · 11 nét · bộ 邑 (ấp) · On ブ · Kun べ
Luyện viết chữ 部
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 部
Cách đọc
- Âm On
- ブ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- べ(đứng một mình)
Nghĩa
bộ phận, phòng ban
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
全部
ぜんぶ — Toàn bộ
部屋
へや — căn phòng
部長
ぶちょう — trưởng phòng
~学部
~がくぶ — Khoa
Câu ví dụ
全部食べなさい。
Hãy ăn hết đi.
部屋を出ろ。
Rời khỏi phòng đi.
