Kaku Coach

Luyện viết chữ 合

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Cách đọc và cách nhớ chữ 合

Cách đọc

Âm On
ゴウ、ガッ、カッ(trong từ ghép)
Âm Kun
あ(う)・あ(い)・あい(đứng một mình)

Nghĩa

hợp, vừa, ghép lại

Thứ tự nét — 6 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 具合

    ぐあい — tình trạng sức khoẻ

  • 都合

    つごう — sự thuận tiện (thời gian)

  • 試合

    しあい — trận đấu

  • 割合

    わりあい — tỷ lệ, tỉ suất

Câu ví dụ

  • ぐあいはどうですか。

    Bạn thấy trong người thế nào?

  • あしたのつごうはどうですか。

    Ngày mai bạn có tiện không?

Các chữ cùng bộ 口 (miệng)

Xem trang bộ 口 →