Chữ 合 hợp · hợp, vừa, ghép lại
Kanji N3 · 6 nét · bộ 口 (miệng) · On ゴウ、ガッ、カッ · Kun あ(う)・あ(い)・あい
Luyện viết chữ 合
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 合
Cách đọc
- Âm On
- ゴウ、ガッ、カッ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あ(う)・あ(い)・あい(đứng một mình)
Nghĩa
hợp, vừa, ghép lại
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
具合
ぐあい — tình trạng sức khoẻ
都合
つごう — sự thuận tiện (thời gian)
試合
しあい — trận đấu
割合
わりあい — tỷ lệ, tỉ suất
Câu ví dụ
ぐあいはどうですか。
Bạn thấy trong người thế nào?
あしたのつごうはどうですか。
Ngày mai bạn có tiện không?
