Chữ 取 thủ · lấy, cầm
Kanji N3 · 8 nét · bộ 又 (tay phải) · On シュ · Kun と(る)・と(り)・とり・ど(り)
Luyện viết chữ 取
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 取
Cách đọc
- Âm On
- シュ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- と(る)・と(り)・とり・ど(り)(đứng một mình)
Nghĩa
lấy, cầm
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
取る
とる — Cầm, lấy, đạt được
取り替える
とりかえる — đổi
取れる
とれる — lấy được, tháo ra
受け取る
うけとる — tiếp nhận, lĩnh
Câu ví dụ
ジェーンはオールAをとるだろう。
Jane có lẽ sẽ đạt toàn điểm A.
流れを渡っている間に馬を取り替えるな。
Đừng đổi ngựa giữa dòng.
