Chữ 叡 duệ · anh minh, sáng suốt
Kanji N1 · 16 nét · bộ 又 (tay phải) · On エイ · Kun あき(らか)
Luyện viết chữ 叡
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Kanji N1 · 16 nét · bộ 又 (tay phải) · On エイ · Kun あき(らか)
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.