Chữ 熙 hi · rực rỡ, hưng thịnh
Kanji N1 · 15 nét · bộ 火 (lửa) · On キ · Kun たのし(む)・ひか(る)・ひろ(い)・よろこ(ぶ)・かわ(く)
Luyện viết chữ 熙
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 熙
Cách đọc
- Âm On
- キ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- たのし(む)・ひか(る)・ひろ(い)・よろこ(ぶ)・かわ(く)(đứng một mình)
Nghĩa
rực rỡ, hưng thịnh
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
