Chữ 火 hỏa · lửa
Kanji N5 · 4 nét · bộ 火 (lửa) · On カ · Kun ひ・び・ほ
Luyện viết chữ 火
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 火
Cách đọc
- Âm On
- カ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ひ・び・ほ(đứng một mình)
Nghĩa
lửa
Thứ tự nét — 4 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
火曜日
かようび — Thứ Ba
火
ひ — lửa
火事
かじ — hỏa hoạn
火災
かさい — hoả hoạn
Câu ví dụ
きょうはかようびです。
Hôm nay là thứ Ba.
火に近づくな。
Đừng lại gần lửa.
