Chữ 照 chiếu · chiếu sáng, đối chiếu
Kanji N2 · 13 nét · bộ 火 (lửa) · On ショウ · Kun て(る)・て(らす)・て(れる)
Luyện viết chữ 照
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 照
Cách đọc
- Âm On
- ショウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- て(る)・て(らす)・て(れる)(đứng một mình)
Nghĩa
chiếu sáng, đối chiếu
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
照明
しょうめい — chiếu minh
対照
たいしょう — đối chiếu, tương phản
照る
てる — chiếu
照らす
てらす — chiếu sáng
Câu ví dụ
人のいない部屋の照明をこまめに消す。
Tắt đèn ở những phòng không có người một cách cẩn thận.
赤は青と美しい対照をなす。
Màu đỏ tạo nên sự tương phản đẹp mắt với màu xanh.
