Chữ 炭 thán · than
Kanji N2 · 9 nét · bộ 火 (lửa) · On タン · Kun すみ
Luyện viết chữ 炭
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 炭
Cách đọc
- Âm On
- タン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- すみ(đứng một mình)
Nghĩa
than
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
石炭
せきたん — than đá
炭鉱
たんこう — mỏ than
炭素
たんそ — thán tố
Câu ví dụ
あの支部は炭鉱労働組合に属している。
Chi bộ đó thuộc về công đoàn lao động mỏ than.
石炭は大部分が炭素から成っている。
Than đá phần lớn được cấu tạo từ carbon.
