Chữ 灰 hôi · tro
Kanji N2 · 6 nét · bộ 火 (lửa) · On カイ · Kun はい
Luyện viết chữ 灰
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 灰
Cách đọc
- Âm On
- カイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- はい(đứng một mình)
Nghĩa
tro
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
灰皿
はいざら — gạt tàn
灰
はい — tro
灰色
はいいろ — màu xám
Câu ví dụ
灰皿を下さい。
Cho tôi cái gạt tàn.
酸性土を灰で中和する。
Trung hòa đất chua bằng tro.
