Bộ 火 (HOẢ) — lửa
Chữ Kanji có bộ 火 thường liên quan tới lửa. Nhận ra bộ này là bạn đoán được nghĩa của nhiều chữ mới mà không cần tra từ điển.
- Số nét
- 4
- Số Khang Hy
- #86
- Mức hay gặp
- Cơ bản
- Số Kanji
- 28
28 chữ Kanji chứa bộ 火 (tất cả cấp độ)
N5 — 1 chữ
N2 — 8 chữ
N1 — 15 chữ
災tai · tai họa, thiên tai炎viêm · ngọn lửa, viêm炉lô · lò, lò sưởi炊xuy · nấu cơm, thổi cơm為vi · làm, vì烈liệt · mãnh liệt, kịch liệt焦tiêu · cháy khét, sốt ruột煮chử · nấu, luộc煩phiền · phiền muộn, rắc rối熊hùng · con gấu熟thục · chín, thành thạo熙hi · rực rỡ, hưng thịnh燎liệu · đốt lửa, lửa trại燦xán · xán lạn, rực rỡ燿diệu · chiếu sáng, rực rỡ
Bước tiếp theo
Xem toàn bộ bản đồ bộ thủ, hoặc quay lại lộ trình Kanji theo cấp độ nếu bạn đang ôn thi JLPT.
