Chữ 災 tai · tai họa, thiên tai
Kanji N1 · 7 nét · bộ 火 (lửa) · On サイ · Kun わざわ(い)
Luyện viết chữ 災
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 災
Cách đọc
- Âm On
- サイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- わざわ(い)(đứng một mình)
Nghĩa
tai họa, thiên tai
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
火災
かさい — hoả hoạn
災難
さいなん — tai nạn
戦災
せんさい — chiến tai
災害
さいがい — tai họa
Câu ví dụ
きのう近くでかさいがありました。
Hôm qua gần đây xảy ra hoả hoạn.
人生に災難は付き物。
Tai nạn là điều không thể tránh khỏi trong cuộc sống.
