Kaku Coach

Luyện viết chữ 煙

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 煙

Cách đọc

Âm On
エン(trong từ ghép)
Âm Kun
けむ(る)・けむり・けむ(い)(đứng một mình)

Nghĩa

khói

Thứ tự nét — 13 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 煙

    けむり — khói

  • 禁煙

    きんえん — cấm hút thuốc

  • 煙い

    けむい — nhiều khói

  • 煙突

    えんとつ — ống khói

Câu ví dụ

  • 煙でむせた。

    Bị sặc vì khói.

  • 彼かれは禁きん煙えんした。

    Anh ấy đã bỏ hút thuốc.

Các chữ cùng bộ 火 (lửa)

Xem trang bộ 火 →