Chữ 腹 phúc · bụng
Kanji N3 · 13 nét · bộ 肉 (thịt) · On フク · Kun はら
Luyện viết chữ 腹
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 腹
Cách đọc
- Âm On
- フク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- はら(đứng một mình)
Nghĩa
bụng
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
お腹
おなか — bụng
腹
はら — bụng
山腹
さんぷく — sườn núi
空腹
くうふく — không phúc
Câu ví dụ
何かおなかに入れてから出かけなさい。
Hãy ăn gì đó rồi hãy ra ngoài.
背に腹は代えられぬ。
Bụng làm dạ chịu.
