Chữ 鳴 minh · kêu, hót, vang
Kanji N3 · 14 nét · bộ 鳥 (chim) · On メイ · Kun な(く)・な(る)・な(らす)
Luyện viết chữ 鳴
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 鳴
Cách đọc
- Âm On
- メイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- な(く)・な(る)・な(らす)(đứng một mình)
Nghĩa
kêu, hót, vang
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
鳴く
なく — kêu
鳴る
なる — Kêu, reo, vang lên
鳴らす
ならす — làm kêu
怒鳴る
どなる — gào thét
Câu ví dụ
羊は何て鳴くの?
Con cừu kêu thế nào?
この時計は15分ごとになる。
Đồng hồ này cứ 15 phút lại kêu.
