Chữ 鶏 kê · con gà
Kanji N1 · 19 nét · bộ 鳥 (chim) · On ケイ · Kun にわとり・とり
Luyện viết chữ 鶏
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Kanji N1 · 19 nét · bộ 鳥 (chim) · On ケイ · Kun にわとり・とり
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.