Chữ 脂 chi · mỡ, dầu
Kanji N2 · 10 nét · bộ 肉 (thịt) · On シ · Kun あぶら
Luyện viết chữ 脂
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 脂
Cách đọc
- Âm On
- シ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あぶら(đứng một mình)
Nghĩa
mỡ, dầu
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
脂
あぶら — mỡ
脂肪
しぼう — mỡ
Câu ví dụ
どの辺に脂肪がついているの?
Mỡ đang tích tụ ở vùng nào vậy?
