Chữ 燥 táo · khô, hong khô
Kanji N2 · 17 nét · bộ 火 (lửa) · On ソウ · Kun はしゃ(ぐ)
Luyện viết chữ 燥
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 燥
Cách đọc
- Âm On
- ソウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- はしゃ(ぐ)(đứng một mình)
Nghĩa
khô, hong khô
Thứ tự nét — 17 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
乾燥
かんそう — sấy khô
Câu ví dụ
果実は天日で乾燥させます。
Quả được sấy khô dưới ánh nắng mặt trời.
