Chữ 点 điểm · điểm, chấm
Kanji N3 · 9 nét · bộ 火 (lửa) · On テン · Kun つ(ける)・つ(く)・た(てる)・さ(す)・とぼ(す)
Luyện viết chữ 点
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 点
Cách đọc
- Âm On
- テン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つ(ける)・つ(く)・た(てる)・さ(す)・とぼ(す)(đứng một mình)
Nghĩa
điểm, chấm
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
交差点
こうさてん — Ngã tư
点
てん — Điểm, chấm
点く
つく — (đèn) bật, sáng
欠点
けってん — khuyết điểm
Câu ví dụ
次の交差点を右に曲がりなさい。
Hãy rẽ phải ở ngã tư tiếp theo.
それが重要な点です。
Đó là điểm quan trọng.
