Chữ 煩 phiền · phiền muộn, rắc rối
Kanji N1 · 13 nét · bộ 火 (lửa) · On ハン、ボン · Kun わずら(う)・わずら(わす)・うるさ(がる)・うるさ(い)
Luyện viết chữ 煩
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 煩
Cách đọc
- Âm On
- ハン、ボン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- わずら(う)・わずら(わす)・うるさ(がる)・うるさ(い)(đứng một mình)
Nghĩa
phiền muộn, rắc rối
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
煩わしい
わずらわしい — phiền toái, rườm rà
