Chữ 烈 liệt · mãnh liệt, kịch liệt
Kanji N1 · 10 nét · bộ 火 (lửa) · On レツ · Kun はげ(しい)
Luyện viết chữ 烈
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 烈
Cách đọc
- Âm On
- レツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- はげ(しい)(đứng một mình)
Nghĩa
mãnh liệt, kịch liệt
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
強烈
きょうれつ — cường liệt
猛烈
もうれつ — mãnh liệt
Câu ví dụ
強烈な暑さだ。
Cái nóng thật dữ dội.
猛烈な暑さだ。
Cái nóng mãnh liệt.
