Kaku Coach

Luyện viết chữ 焦

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 焦

Cách đọc

Âm On
ショウ(trong từ ghép)
Âm Kun
こ(げる)・こ(がす)・こ(がれる)・あせ(る)・じ(れる)(đứng một mình)

Nghĩa

cháy khét, sốt ruột

Thứ tự nét — 12 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 焦点

    しょうてん — tiêu điểm

  • 焦がす

    こがす — Làm cháy, làm khét

  • 焦げる

    こげる — Bị cháy, bị khét

  • 焦る

    あせる — Nóng vội

Câu ví dụ

  • 顕けん微び鏡きょうの焦しょう点てんを合あわせなさい。

    Hãy điều chỉnh tiêu điểm của kính hiển vi.

  • 灼熱しゃくねつの太たい陽ようで体からだが焦こげるほどだった。

    Cái nắng thiêu đốt như muốn thiêu cháy cả cơ thể.

Các chữ cùng bộ 火 (lửa)

Xem trang bộ 火 →